除以

chú yǐtrừ dĩ

Hán Việt: trừ dĩ · Pinyin: chú yǐ

Tổng quan

(toán) chia cho

Cấu tạo: 除 (trừ) + 以 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (toán) chia cho
  • Biên soạn 除以 húyǐ v.p. (a number) to be divided by

Eng

  • Cihui (math.) divided by
  • Tần suất từ 除以 húyǐ v.p. (a number) to be divided by

Đức

  • Handedict teilen, dividieren (V, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除以外 · 以上 · 以下 · 以不 · 以东 · 以为 · 以便 · 以假