除以

chú yǐ trừ dĩ

Hán Việt: trừ dĩ · Pinyin: chú yǐ

Tổng quan

(toán) chia cho

Cấu tạo: (trừ) + (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) chia cho

Eng

  • CC-CEDICT (math.) divided by
  • Cihui (math.) divided by