除冰

chú bīngtrừ băng

Hán Việt: trừ băng · Pinyin: chú bīng

Tổng quan

rã đông

Cấu tạo: 除 (trừ) + 冰 (băng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại bỏ băng
  • Tần suất từ rã đông , loại bỏ băng
  • Biên soạn 除冰 húbīng v.o. de-ice

Eng

  • Cihui to defrost; to get rid of ice
  • Tần suất từ 除冰 húbīng v.o. de-ice

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰丘 · 冰人 · 冰冷 · 冰冻 · 冰凉 · 冰凌 · 冰刀 · 冰原