除卻

chú què trừ khước

Hán Việt: trừ khước · Pinyin: chú què

Tổng quan

không có gì ngoài

Cấu tạo: (trừ) + (khước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có gì ngoài
  • Cihui không có gì ngoài。除去;除掉。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 除去。唐.元稹〈離思〉詩五首之四:「曾經滄海難為水,除卻巫山不是雲。」

Eng

  • Cihui 除卻 húquè v. remove or root out ◆conj. unless