除號

chú hào trừ hào

Hán Việt: trừ hào · Pinyin: chú hào

Tổng quan

dấu chia (toán học)

Cấu tạo: (trừ) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu chia (toán học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上表示除法的符號,以「÷」表示。

Eng

  • CC-CEDICT division sign (math.)
  • Cihui division sign (math.)

ja

  • JMdict mathematical division sign