除命 trừ mệnh Hán Việt: trừ mệnh Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 命 (mệnh)Hán Việttrừ mệnhCấu tạo除 + 命 · trừ + mệnh nghĩa thành phần: trừ + mệnh