除四 trừ tứ Hán Việt: trừ tứ Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 四 (tứ)Hán Việttrừ tứCấu tạo除 + 四 · trừ + tứ nghĩa thành phần: trừ + tứ