除坛 trừ đàn Hán Việt: trừ đàn Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 坛 (đàn)Hán Việttrừ đànCấu tạo除 + 坛 · trừ + đàn nghĩa thành phần: trừ + đàn