除夜
trừ dạ
Hán Việt: trừ dạ · Pinyin: chú yè
Tổng quan
êm cuối cùng của năm âm lịch, tức đêm ba mươi tết. trừ dạ trừ dạ ☆Đêm cuối cùng của năm âm lịch, tức đêm ba mươi tết. đêm giao thừa; tối trừ tịch。除夕晚上。
Nghĩa
Việt
- Cihui êm cuối cùng của năm âm lịch, tức đêm ba mươi tết. trừ dạ trừ dạ ☆Đêm cuối cùng của năm âm lịch, tức đêm ba mươi tết. đêm giao thừa; tối trừ tịch。除夕晚上。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農曆年最末一日的夜晚。也稱為「除夕」、「歲除」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 除夕晚上。
Eng
- Cihui 除夜 húyè n. New Year's Eve
ja
- JMdict New Year's Eve