除头 trừ đầu Hán Việt: trừ đầu Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 头 (đầu)Hán Việttrừ đầuCấu tạo除 + 头 · trừ + đầu nghĩa thành phần: trừ + đầu