除守 trừ thủ Hán Việt: trừ thủ Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 守 (thủ)Hán Việttrừ thủCấu tạo除 + 守 · trừ + thủ nghĩa thành phần: trừ + thủ