除幕 trừ mạc Hán Việt: trừ mạc Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 幕 (mạc)Hán Việttrừ mạcCấu tạo除 + 幕 · trừ + mạc nghĩa thành phần: trừ + mạc Nghĩa jaJMdict unveiling (a statue, monument, etc.)