除庑 trừ vũ Hán Việt: trừ vũ Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 庑 (vũ)Hán Việttrừ vũCấu tạo除 + 庑 · trừ + vũ nghĩa thành phần: trừ + vũ