除愈 trừ dũ Hán Việt: trừ dũ Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 愈 (dũ)Hán Việttrừ dũCấu tạo除 + 愈 · trừ + dũ nghĩa thành phần: trừ + dũ