除日

chú rì trừ nhật

Hán Việt: trừ nhật · Pinyin: chú rì

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆十二月的最後一天。宋.王炎〈元日書懷〉詩:「年光除日又元日,心事今吾非故吾。」《談徵.事部.除日》:「呂覽注:歲除日,擊鼓驅疫厲鬼,謂之逐除。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农历一年的最后一天。

Eng

  • Cihui 除日 húrì n. the day before New Year

ja

  • JMdict New Year's eve