除極 chú jí · trừ cực Hán Việt: trừ cực · Pinyin: chú jí Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 極 (cực)Pinyinchú jíHán Việttrừ cựcCấu tạo除 + 極 · trừ + cực nghĩa thành phần: trừ + cực