除權

chú quán trừ quyền

Hán Việt: trừ quyền · Pinyin: chú quán

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。除權日時,上市股票之前一日收盤價,按除權公式,將公司配發的股票股利之合權差價減去,稱為「除權」。除權可分為無償配股、有償配股,以及有償與無償同時除權。

Eng

  • Cihui 除權 húquán* v.o. deprive of a right