除災 trừ tai Hán Việt: trừ tai Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 災 (tai)Hán Việttrừ taiCấu tạo除 + 災 · trừ + tai nghĩa thành phần: trừ + tai Nghĩa EngCihui 除災 húzāi v.o. save from misfortune/disaster