除焦 trừ tiêu Hán Việt: trừ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 焦 (tiêu)Hán Việttrừ tiêuCấu tạo除 + 焦 · trừ + tiêu nghĩa thành phần: trừ + tiêu