除痂劑 trừ già tề Hán Việt: trừ già tề Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 痂 (già) + 劑 (tề)Hán Việttrừ già tềCấu tạo除 + 痂 + 劑 · trừ + già + tề nghĩa thành phần: trừ + già + tề