除病 trừ bệnh Hán Việt: trừ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 病 (bệnh)Hán Việttrừ bệnhCấu tạo除 + 病 · trừ + bệnh nghĩa thành phần: trừ + bệnh Nghĩa EngCihui 除病 húbìng v.o. 1. get rid of a disease 2. get rid of a bad habit/practice/etc.