除皺 chú zhòu · trừ trứu Hán Việt: trừ trứu · Pinyin: chú zhòu Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 皺 (trứu)Pinyinchú zhòuHán Việttrừ trứuCấu tạo除 + 皺 · trừ + trứu nghĩa thành phần: trừ + trứu