除省 trừ tỉnh Hán Việt: trừ tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 省 (tỉnh)Hán Việttrừ tỉnhCấu tạo除 + 省 · trừ + tỉnh nghĩa thành phần: trừ + tỉnh