除臭劑 chú chòu jì · trừ xú tề Hán Việt: trừ xú tề · Pinyin: chú chòu jì Tổng quan chất khử mùi Cấu tạo: 除 (trừ) + 臭 (xú) + 劑 (tề)Pinyinchú chòu jìHán Việttrừ xú tềCấu tạo除 + 臭 + 劑 · trừ + xú + tề nghĩa thành phần: trừ + xú + tề Nghĩa ViệtCihui chất khử mùiEngCC-CEDICT deodorantCihui deodorant