除芯 trừ tâm Hán Việt: trừ tâm Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 芯 (tâm)Hán Việttrừ tâmCấu tạo除 + 芯 · trừ + tâm nghĩa thành phần: trừ + tâm