除菊 trừ cúc Hán Việt: trừ cúc Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 菊 (cúc)Hán Việttrừ cúcCấu tạo除 + 菊 · trừ + cúc nghĩa thành phần: trừ + cúc Nghĩa EngCihui 除菊 chújú n. pyrethrum M:²kē