除薄 trừ bạc Hán Việt: trừ bạc Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 薄 (bạc)Hán Việttrừ bạcCấu tạo除 + 薄 · trừ + bạc nghĩa thành phần: trừ + bạc