除血 trừ huyết Hán Việt: trừ huyết Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 血 (huyết)Hán Việttrừ huyếtCấu tạo除 + 血 · trừ + huyết nghĩa thành phần: trừ + huyết