除貧 trừ bần Hán Việt: trừ bần Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 貧 (bần)Hán Việttrừ bầnCấu tạo除 + 貧 · trừ + bần nghĩa thành phần: trừ + bần Nghĩa EngCihui 除貧 húpín v.o. 1. save the poor 2. get rid of poverty