除道 trừ đạo Hán Việt: trừ đạo Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 道 (đạo)Hán Việttrừ đạoCấu tạo除 + 道 · trừ + đạo nghĩa thành phần: trừ + đạo Nghĩa EngCihui 除道 húdào v.o. start building a road