除銅 trừ đồng Hán Việt: trừ đồng Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 銅 (đồng)Hán Việttrừ đồngCấu tạo除 + 銅 · trừ + đồng nghĩa thành phần: trừ + đồng