除鏽 chú xiù · trừ tú Hán Việt: trừ tú · Pinyin: chú xiù Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 鏽 (tú)Pinyinchú xiùHán Việttrừ túCấu tạo除 + 鏽 · trừ + tú nghĩa thành phần: trừ + tú