除鐵 chú tiě · trừ thiết Hán Việt: trừ thiết · Pinyin: chú tiě Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 鐵 (thiết)Pinyinchú tiěHán Việttrừ thiếtCấu tạo除 + 鐵 · trừ + thiết nghĩa thành phần: trừ + thiết