除鏽劑 trừ tú tề Hán Việt: trừ tú tề Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 鏽 (tú) + 劑 (tề)Hán Việttrừ tú tềCấu tạo除 + 鏽 + 劑 · trừ + tú + tề nghĩa thành phần: trừ + tú + tề