除陛 trừ bệ Hán Việt: trừ bệ Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 陛 (bệ)Hán Việttrừ bệCấu tạo除 + 陛 · trừ + bệ nghĩa thành phần: trừ + bệ