除升 trừ thăng Hán Việt: trừ thăng Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 升 (thăng)Hán Việttrừ thăngCấu tạo除 + 升 · trừ + thăng nghĩa thành phần: trừ + thăng