除霜
trừ sương
Hán Việt: trừ sương · Pinyin: chú shuāng
Tổng quan
rã đông | đang rã đông
Nghĩa
Việt
- Cihui rã đông | đang rã đông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冰箱的冷凍庫當霜累積達一定厚度時,必須除去霜塊,以免降低冷卻性能。
Eng
- CC-CEDICT to defrost|defrosting
- Cihui to defrost; defrosting
ja
- JMdict defrosting