除顫
trừ chiến
Hán Việt: trừ chiến · Pinyin: chú chàn
Tổng quan
khử rung tim | khử rung
Nghĩa
Việt
- Cihui khử rung tim | khử rung
Eng
- CC-CEDICT to defibrillate|defibrillation
- Cihui to defibrillate/defibrillation