隕功 yǔn gōng · vẫn công Hán Việt: vẫn công · Pinyin: yǔn gōng Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 功 (công)Pinyinyǔn gōngHán Việtvẫn côngCấu tạo隕 + 功 · vẫn + công nghĩa thành phần: vẫn + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧失事功。Tân Hoa Tự Điển 1.丧失事功。