隕國 yǔn guó · vẫn quốc Hán Việt: vẫn quốc · Pinyin: yǔn guó Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 國 (quốc)Pinyinyǔn guóHán Việtvẫn quốcCấu tạo隕 + 國 · vẫn + quốc nghĩa thành phần: vẫn + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殉国﹐为国而死。Tân Hoa Tự Điển 1.殉国﹐为国而死。