隕圮 yǔn pǐ · vẫn bĩ Hán Việt: vẫn bĩ · Pinyin: yǔn pǐ Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 圮 (bĩ)Pinyinyǔn pǐHán Việtvẫn bĩCấu tạo隕 + 圮 · vẫn + bĩ nghĩa thành phần: vẫn + bĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒塌崩坏。Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌崩坏。