隕墜
vẫn trụy
Hán Việt: vẫn trụy · Pinyin: yǔn zhuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓星体或其他物体从上坠落; 遗漏﹔散佚; 崩溃﹔覆灭; 颠仆﹔失意; 死亡的婉词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓星体或其他物体从上坠落。 2.遗漏﹔散佚。 3.崩溃﹔覆灭。 4.颠仆﹔失意。 5.死亡的婉词。
Eng
- Cihui 隕墜 ǔnzhuì v. fall