隕意 yǔn yì · vẫn ý Hán Việt: vẫn ý · Pinyin: yǔn yì Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 意 (ý)Pinyinyǔn yìHán Việtvẫn ýCấu tạo隕 + 意 · vẫn + ý nghĩa thành phần: vẫn + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 志意堕落﹐心灰意懒。Tân Hoa Tự Điển 1.志意堕落﹐心灰意懒。