隕石
vẫn thạch
Hán Việt: vẫn thạch · Pinyin: yǔn shí
Tổng quan
thiên thạch | LT:塊|块,顆|颗
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên thạch | LT:塊|块,顆|颗
- Cihui vẫn thạch vẫn thạch ☆Đất đá từ không gian rơi xuống trái đất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由太空墜落地球、月球或其他星球表面的石塊或鐵塊。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坠落于地面的陨星残体﹐由铁﹑镍﹑硅酸盐等矿物质组成。亦称陨星石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.坠落于地面的陨星残体﹐由铁﹑镍﹑硅酸盐等矿物质组成。亦称陨星石。
Eng
- CC-CEDICT meteorite|aerolite|CL:塊|块[kuai4],顆|颗[ke1]
- Cihui meteorite; aerolite; CL:塊|块,顆|颗
ja
- JMdict meteorite