隕籜

yǔn tuò vẫn thác

Hán Việt: vẫn thác · Pinyin: yǔn tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剥落笋壳。比喻衰败之势; 掉下的笋壳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剥落笋壳。比喻衰败之势。 2.掉下的笋壳。