隕職

yǔn zhí vẫn chức

Hán Việt: vẫn chức · Pinyin: yǔn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失职。