隕節

yǔn jié vẫn tiết

Hán Việt: vẫn tiết · Pinyin: yǔn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死节﹐为保持节操而献身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死节﹐为保持节操而献身。