隕蘀 yǔn tuò · vẫn thác Hán Việt: vẫn thác · Pinyin: yǔn tuò Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 蘀 (thác)Pinyinyǔn tuòHán Việtvẫn thácCấu tạo隕 + 蘀 · vẫn + thác nghĩa thành phần: vẫn + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓草木凋落。Tân Hoa Tự Điển 1.谓草木凋落。