隕躓 yǔn zhì · vẫn chí Hán Việt: vẫn chí · Pinyin: yǔn zhì Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 躓 (chí)Pinyinyǔn zhìHán Việtvẫn chíCấu tạo隕 + 躓 · vẫn + chí nghĩa thành phần: vẫn + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跌倒﹔崩塌。借指死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.跌倒﹔崩塌。借指死亡。