隕鐵
vẫn thiết
Hán Việt: vẫn thiết · Pinyin: yǔn tiě
Tổng quan
vẫn thạch: thiên thạch
Nghĩa
Việt
- Cihui vẫn thạch: thiên thạch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陨星的一种﹐含铁质较多或全部是铁质的陨星。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陨星的一种﹐含铁质较多或全部是铁质的陨星。
Eng
- Cihui 隕鐵 ǔntiě n. meteoric iron M:²kuài