隕隊

yǔn duì vẫn đội

Hán Việt: vẫn đội · Pinyin: yǔn duì

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陨落。死亡的婉称; 毁坏﹔败坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陨落。死亡的婉称。 2.毁坏﹔败坏。